Ăn cho đều, tiêu cho sòng
Direct English translation
Eat evenly, spend squarely.
Equivalent English version
Fair is fair
Giải thích tiếng Việt
Khuyên phải công bằng, sòng phẳng trong việc hưởng thụ và chi tiêu, chia phần sao cho ai cũng ngang nhau, không thiên lệch. Biến thể này nhấn mạnh sự minh bạch, đều tay trong cách tiêu dùng và phân phối.
English explanation
Advises people to be fair and even-handed in both enjoyment and spending, so that shares and treatment are equal. This variant especially emphasizes straightforwardness and balance in the use or distribution of resources.